Thông số kĩ thuật
| Nội dung | Thông số |
|---|---|
| Hãng sản xuất | TOHATSU |
| Kiểu động cơ | 2 thì, 2 xy lanh, làm mát bằng nước |
| Thể tích buồng đốt (cc) | 804 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 24 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) | 22 lít/ giờ |
| Đánh lửa | Bánh đà từ tính (CDIgnition) |
| Hệ thống khởi động | Động cơ khởi động và hệ thống tự động giật |
| Hệ thống chỉnh gió | Tự động |
| Nến điện (bugi) | — |
| Ắc quy | 12V-16Ah/5h |
| Kiểu bơm | Đơn hút, giai đoạn duy nhất, bơm tua bin áp lực cao |
| Họng hút | 100mm |
| Họng ra (đẩy) | 65mm |
| Chiều cao hút (m) | 9 |
| Kích thước (mm) | L748xW732xH827 |
| Trọng lượng (kg) | 107 |



