Thông số kĩ thuật
| Nội dung | Thông số |
|---|---|
| Hãng sản xuất | TOHATSU |
| Kiểu động cơ | 4 thì ,3 xi lanh, làm mát bằng nước bằng động cơ xăng |
| Thể tích buồng đốt (cc) | 526 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 10 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít) | 9 |
| Đánh lửa | Bánh đà magneto |
| Hệ thống khởi động | Hệ thống khởi động động cơ và hệ thống giật tự động |
| Hệ thống chỉnh gió | Tự động |
| Nến điện (bugi) | NGK B7HS |
| Ắc quy | 12V-16Ah/5h |
| Kiểu bơm | Single suction, single stage, high pressure turbine pump |
| Họng hút | 80mm |
| Họng ra (đẩy) | 65mm |
| Kích thước (mm) | 742 x 682 x 760 |
| Trọng lượng (kg) | 101 |



